menu_book
見出し語検索結果 "bẩm sinh" (1件)
bẩm sinh
日本語
形先天的な
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
swap_horiz
類語検索結果 "bẩm sinh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bẩm sinh" (2件)
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)