translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bẩm sinh" (1件)
bẩm sinh
日本語 先天的な
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bẩm sinh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bẩm sinh" (2件)
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)